- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
Anh ấy rất xấu hổ, không xuống đài được.
khó xuống (không thể xuống được); (bóng) khó thoát khỏi tình huống xấu hổ; mất mặt
Anh ấy không xuống được sân khấu.
không thể hoàn thành; không thể xuống được; bị mắc kẹt (không thoát ra được)
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
Anh ấy rất xấu hổ, không xuống đài được.
khó xuống (không thể xuống được); (bóng) khó thoát khỏi tình huống xấu hổ; mất mặt
Anh ấy không xuống được sân khấu.
không thể hoàn thành; không thể xuống được; bị mắc kẹt (không thoát ra được)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nhiệm vụ này tôi không hoàn thành được.
Nhiệm vụ này tôi không hoàn thành được.