- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bị đẩy vào thế khó; mất mặt trước mọi người
Anh ấy bị hỏi đến mức không biết làm sao.
bị mất mặt; rơi vào tình huống khó xử
Anh ấy không xuống được đài, rất xấu hổ.
bị đẩy vào thế khó; mất mặt trước mọi người
Anh ấy bị hỏi đến mức không biết làm sao.
bị mất mặt; rơi vào tình huống khó xử
Anh ấy không xuống được đài, rất xấu hổ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
bị đẩy vào thế khó; mất mặt trước mọi người
bị đẩy vào thế khó; mất mặt trước mọi người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.