Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
người hầu; gia nhân (cũ)
người hầu; gia nhân; (thổ ngữ) con cháu
người hầu; gia nhân (cũ)
người hầu; gia nhân; (thổ ngữ) con cháu
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.