- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
vào bếp; xuống bếp nấu ăn
vào bếp nấu ăn; xuống bếp nấu
Anh ấy thích nấu ăn.
vào bếp; xuống bếp nấu ăn
vào bếp nấu ăn; xuống bếp nấu
Anh ấy thích nấu ăn.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
vào bếp; xuống bếp nấu ăn
vào bếp; xuống bếp nấu ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.