- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
người chơi tiếp theo; người chơi kế tiếp (trong trò chơi)
Người chơi tiếp theo là ai?
người tiếp theo; (trong bài) người sau mình; kẻ mua (trong giao dịch)
nhà kế tiếp (trong bài); người đến sau; nhà dưới
người chơi tiếp theo; người chơi kế tiếp (trong trò chơi)
Người chơi tiếp theo là ai?
người tiếp theo; (trong bài) người sau mình; kẻ mua (trong giao dịch)
nhà kế tiếp (trong bài); người đến sau; nhà dưới
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
người chơi tiếp theo; người chơi kế tiếp (trong trò chơi)
người chơi tiếp theo; người chơi kế tiếp (trong trò chơi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.