- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chỉ số dưới; chân số
Chỉ số dưới này có nghĩa là gì?
chỉ số dưới; chú thích dưới
Hậu tố của từ này là gì?
chỉ số dưới; chỉ số
Chỉ số này có nghĩa là gì?
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
chỉ số dưới; chân số
Chỉ số dưới này có nghĩa là gì?
chỉ số dưới; chú thích dưới
Hậu tố của từ này là gì?
chỉ số dưới; chỉ số
Chỉ số này có nghĩa là gì?
chỉ số dưới; chân số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.