- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chơi cờ
中用棋子在棋盘上进行的一种游戏yòng qízǐ zài qípán shàng jìnxíng de yī zhǒng yóuxì
Chúng ta cùng chơi cờ nhé.
chơi cờ
中用棋子在棋盘上进行的一种游戏yòng qízǐ zài qípán shàng jìnxíng de yī zhǒng yóuxì
Chúng ta cùng chơi cờ nhé.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
chơi cờ
chơi cờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.