- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
lưu trú; nghỉ lại (tại khách sạn)
Bạn ở khách sạn nào?
lưu trú; nghỉ lại (tại khách sạn)
Bạn ở khách sạn nào?
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
lưu trú; nghỉ lại (tại khách sạn)
lưu trú; nghỉ lại (tại khách sạn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.