- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bậu cửa dưới; ngưỡng cửa dưới
Anh ấy bước qua ngưỡng cửa.
bậu cửa dưới; ngưỡng cửa dưới
Anh ấy bước qua ngưỡng cửa.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bậu cửa dưới; ngưỡng cửa dưới
bậu cửa dưới; ngưỡng cửa dưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.