- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chi dưới; hạ chi
Chi dưới của anh ấy bị thương rồi.
chi dưới; hạ chi
Chi dưới của anh ấy bị thương rồi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chi dưới; hạ chi
chi dưới; hạ chi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.