- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
đẻ trứng
Gà mái biết đẻ trứng.
đẻ trứng
Gà mái biết đẻ trứng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
đẻ trứng
đẻ trứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.