- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
trang phục phần dưới (quần, váy...); cởi trang phục và tẩy trang
Sau khi tẩy trang, cô ấy trông rất mệt mỏi.
quần áo phần dưới; quần (mặc phần dưới cơ thể)
Chiếc quần này rất đẹp.
trang phục phần dưới (quần, váy...); cởi trang phục và tẩy trang
Sau khi tẩy trang, cô ấy trông rất mệt mỏi.
quần áo phần dưới; quần (mặc phần dưới cơ thể)
Chiếc quần này rất đẹp.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục phần dưới (quần, váy...); cởi trang phục và tẩy trang
trang phục phần dưới (quần, váy...); cởi trang phục và tẩy trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.