- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
thấp hèn; đê tiện; hạ tiện
Anh ta rất hèn hạ.
hèn hạ; thấp hèn; đê tiện
Anh ta là một người thấp hèn.
hèn hạ; đê tiện; thấp hèn
Anh ta là một người đê tiện.
thấp hèn; đê tiện; hạ tiện
Anh ta rất hèn hạ.
hèn hạ; thấp hèn; đê tiện
Anh ta là một người thấp hèn.
hèn hạ; đê tiện; thấp hèn
Anh ta là một người đê tiện.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tiền bạc bị xem là nhỏ bé, rẻ mạt nên chữ 贱 mang nghĩa hèn kém, thấp hèn.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tiền bạc bị xem là nhỏ bé, rẻ mạt nên chữ 贱 mang nghĩa hèn kém, thấp hèn.
thấp hèn; đê tiện; hạ tiện
thấp hèn; đê tiện; hạ tiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thấp hèn; đê tiện; bẩn thỉu
Anh ta là một người hèn hạ.
thấp hèn; đê tiện; bẩn thỉu
Anh ta là một người hèn hạ.