- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ra lệnh đuổi khách; tống cổ khách ra
Anh ấy đã ra lệnh đuổi khách rồi.
ra lệnh đuổi khách; tống cổ (ai đó) ra cửa
Anh ấy đã đuổi khách rồi.
ra lệnh đuổi khách; tống cổ (ai đó) ra khỏi nhà
ra lệnh đuổi khách; tống cổ khách ra
Anh ấy đã ra lệnh đuổi khách rồi.
ra lệnh đuổi khách; tống cổ (ai đó) ra cửa
Anh ấy đã đuổi khách rồi.
ra lệnh đuổi khách; tống cổ (ai đó) ra khỏi nhà
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
ra lệnh đuổi khách; tống cổ khách ra
ra lệnh đuổi khách; tống cổ khách ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.