- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
hàm dưới; xương hàm dưới
Hàm dưới của anh ấy rất nổi bật.
hàm dưới; xương hàm dưới
Hàm dưới của anh ấy rất rộng.
hàm dưới; xương hàm dưới
Hàm dưới của anh ấy rất nổi bật.
hàm dưới; xương hàm dưới
Hàm dưới của anh ấy rất rộng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
hàm dưới; xương hàm dưới
hàm dưới; xương hàm dưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.