- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
xuống máy bay
Chúng tôi đã xuống máy bay rồi.
xuống máy bay
Chúng tôi đã xuống máy bay.
xuống máy bay
Chúng tôi đã xuống máy bay rồi.
xuống máy bay
Chúng tôi đã xuống máy bay.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
xuống máy bay
xuống máy bay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.