- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vô nhân đạo; bất nhân đạo
Hành vi này quá vô nhân đạo.
vô nhân đạo; bất nhân đạo
Hành vi này quá vô nhân đạo.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
vô nhân đạo; bất nhân đạo
vô nhân đạo; bất nhân đạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.