- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không chỉ (… mà còn …)
中不仅仅;还;表示不止一个方面búyǐnjǐng; háishi; biǎoshì búzhǐ yīgè fāngmiàn
Anh ấy không những biết nói tiếng Trung, mà còn biết nói tiếng Anh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người ta chỉ cần một buổi sáng để hiểu rằng 'nhưng' đời không đơn giản.
không chỉ (… mà còn …)
中不仅仅;还;表示不止一个方面búyǐnjǐng; háishi; biǎoshì búzhǐ yīgè fāngmiàn
Anh ấy không những biết nói tiếng Trung, mà còn biết nói tiếng Anh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người ta chỉ cần một buổi sáng để hiểu rằng 'nhưng' đời không đơn giản.
không chỉ (… mà còn …)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.