- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không đàng hoàng; mất thể diện; không tử tế
Hành vi của anh ấy rất không đứng đắn.
không thể diện; mất mặt; xấu hổ
Hành vi của anh ấy rất đáng xấu hổ.
không đàng hoàng; mất thể diện; không tử tế
Hành vi của anh ấy rất không đứng đắn.
không thể diện; mất mặt; xấu hổ
Hành vi của anh ấy rất đáng xấu hổ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
không đàng hoàng; mất thể diện; không tử tế
không đàng hoàng; mất thể diện; không tử tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.