- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất tiện; không thuận tiện; gây khó khăn
中不容易做或不舒服的bù róngyì zuò huò bù shūfu de
Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp.
không thích hợp; bất tiện; không thuận tiện
bất tiện; không tiện; không thuận tiện
bất tiện; không thuận tiện; gây khó khăn
中不容易做或不舒服的bù róngyì zuò huò bù shūfu de
Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp.
không thích hợp; bất tiện; không thuận tiện
bất tiện; không tiện; không thuận tiện
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
bất tiện; không thuận tiện; gây khó khăn
bất tiện; không thuận tiện; gây khó khăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bất tiện; thiếu tiền mặt; không thuận tiện
中缺少钱;不好意思;不方便quēshǎo qián;bù hǎoyìsi;bù fāngbiàn
Gần đây tôi hơi kẹt tiền.
bất tiện; thiếu tiền mặt; không thuận tiện
中缺少钱;不好意思;不方便quēshǎo qián;bù hǎoyìsi;bù fāngbiàn
Gần đây tôi hơi kẹt tiền.