- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không vẻ vang; nhục nhã; xấu hổ
Hành vi của anh ấy rất đáng xấu hổ.
không vinh dự; xấu hổ; nhục nhã
Hành vi của anh ấy rất không quang minh.
không vẻ vang; nhục nhã; xấu hổ
Hành vi của anh ấy rất đáng xấu hổ.
không vinh dự; xấu hổ; nhục nhã
Hành vi của anh ấy rất không quang minh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
không vẻ vang; nhục nhã; xấu hổ
không vẻ vang; nhục nhã; xấu hổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.