- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thêm; không có thêm
Không thêm đường, cảm ơn.
không thêm; không thêm vào
Hôm nay tôi không làm thêm giờ.
không thêm; không có (tiền tố phủ định)
Không thêm đường.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
không thêm; không có thêm
Không thêm đường, cảm ơn.
không thêm; không thêm vào
Hôm nay tôi không làm thêm giờ.
không thêm; không có (tiền tố phủ định)
Không thêm đường.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thêm; không có thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.