- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
trượt; không đạt (điểm thi); rớt
Anh ấy thi trượt rồi.
trượt; không đạt; không qua
trượt; không đạt (điểm thi); rớt
Anh ấy thi trượt rồi.
trượt; không đạt; không qua
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
trượt; không đạt (điểm thi); rớt
trượt; không đạt (điểm thi); rớt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.