- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bận tối mắt; không thể gỡ ra được [thành ngữ]
Gần đây anh ấy bận tối mắt tối mũi.
bận tối mắt; không thể gỡ ra được [thành ngữ]
Gần đây anh ấy bận tối mắt tối mũi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
bận tối mắt; không thể gỡ ra được [thành ngữ]
bận tối mắt; không thể gỡ ra được [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.