- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
thuyết bất khả tri; thuyết không thể biết
Thuyết bất khả tri là một quan điểm triết học.
thuyết bất khả tri; thuyết không thể biết
Thuyết bất khả tri là một quan điểm triết học.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
thuyết bất khả tri; thuyết không thể biết
thuyết bất khả tri; thuyết không thể biết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.