- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thể sống qua ngày; lo sợ không yên [thành ngữ]
Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.
không thể sống qua ngày; lo lắng bất an đến mức không yên [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy đang trong tình thế tuyệt vọng.
không thể sống qua ngày; lo sợ không yên [thành ngữ]
Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.
không thể sống qua ngày; lo lắng bất an đến mức không yên [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy đang trong tình thế tuyệt vọng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
không thể sống qua ngày; lo sợ không yên [thành ngữ]
không thể sống qua ngày; lo sợ không yên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.