- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thể thiếu; không thể thiếu được
Nước là thứ không thể thiếu.
không thể thiếu; không thể thiếu được
Nước là thứ không thể thiếu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
không thể thiếu; không thể thiếu được
không thể thiếu; không thể thiếu được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.