- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thể nói hết; không thể diễn đạt thành lời [thành ngữ]
Cảm giác này không thể diễn tả được.
không thể nói hết; không thể diễn đạt thành lời [thành ngữ]
Cảm giác này không thể diễn tả được.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
không thể nói hết; không thể diễn đạt thành lời [thành ngữ]
không thể nói hết; không thể diễn đạt thành lời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.