- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thể tránh khỏi; tất yếu
Điều này là không thể tránh khỏi.
không thể tránh khỏi; tất yếu
Điều này là không thể tránh khỏi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
không thể tránh khỏi; tất yếu
không thể tránh khỏi; tất yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.