- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất hợp tác; không hợp tác
Không hợp tác là điều không thể chấp nhận được.
bất hợp tác; không hợp tác
Không hợp tác là điều không thể chấp nhận được.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
bất hợp tác; không hợp tác
bất hợp tác; không hợp tác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.