- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không may mắn; không lành; bất cát
Con số này không may mắn.
không may mắn; không tốt lành; bất cát
không may mắn; không tốt lành; xui xẻo
Giấc mơ này rất không may.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không may mắn; không lành; bất cát
Con số này không may mắn.
không may mắn; không tốt lành; bất cát
không may mắn; không tốt lành; xui xẻo
Giấc mơ này rất không may.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không may mắn; không lành; bất cát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.