- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thỏa đáng; không ổn; không phù hợp
中不恰当;不合适bù qià dàng; bù héshì
Làm như vậy là không ổn.
bất tiện; không thuận tiện; không tiện
中不恰当;不适合bù qiàdang;bù shìhé
Kế hoạch này hơi không ổn.
không thỏa đáng; không ổn; không phù hợp
中不恰当;不合适bù qià dàng; bù héshì
Làm như vậy là không ổn.
bất tiện; không thuận tiện; không tiện
中不恰当;不适合bù qiàdang;bù shìhé
Kế hoạch này hơi không ổn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
không thỏa đáng; không ổn; không phù hợp
không thỏa đáng; không ổn; không phù hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.