- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
chưa hoàn thiện; không hoàn chỉnh
Kế hoạch này không hoàn hảo.
chưa hoàn thiện; không hoàn chỉnh
Kế hoạch này không hoàn hảo.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
chưa hoàn thiện; không hoàn chỉnh
chưa hoàn thiện; không hoàn chỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.