- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
thể bất định; động từ nguyên mẫu (ngữ pháp)
Động từ nguyên mẫu rất quan trọng trong ngữ pháp.
thể bất định; động từ nguyên mẫu (ngữ pháp)
Động từ nguyên mẫu rất quan trọng trong ngữ pháp.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
thể bất định; động từ nguyên mẫu (ngữ pháp)
thể bất định; động từ nguyên mẫu (ngữ pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.