- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thỏa đáng; không ổn; không phù hợp
Bộ quần áo này không hợp với tôi.
không hợp dịp; không ăn khớp; không đúng chỗ
Bộ quần áo này không hợp.
không thỏa đáng; không ổn; không phù hợp
Bộ quần áo này không hợp với tôi.
không hợp dịp; không ăn khớp; không đúng chỗ
Bộ quần áo này không hợp.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
không thỏa đáng; không ổn; không phù hợp
không thỏa đáng; không ổn; không phù hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.