- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không mang điện; trung hòa điện
Vật thể này không mang điện.
không mang điện; trung hòa điện
Vật thể này không mang điện.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
không mang điện; trung hòa điện
không mang điện; trung hòa điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.