- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không coi là chuyện gì; xem nhẹ; chẳng thèm để ý
Anh ấy không coi lời tôi nói là chuyện gì cả.
không coi là chuyện gì; xem nhẹ; chẳng thèm để ý
Anh ấy không coi lời tôi nói là chuyện gì cả.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
không coi là chuyện gì; xem nhẹ; chẳng thèm để ý
không coi là chuyện gì; xem nhẹ; chẳng thèm để ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.