- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không nhớ oán cũ; bỏ qua chuyện cũ [thành ngữ]
Chúng ta nên bỏ qua những lỗi lầm cũ.
không nhớ oán cũ; bỏ qua chuyện cũ [thành ngữ]
Chúng ta nên bỏ qua những lỗi lầm cũ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
không nhớ oán cũ; bỏ qua chuyện cũ [thành ngữ]
không nhớ oán cũ; bỏ qua chuyện cũ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.