- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
thiếu sức sống; không khởi sắc; sa sút
Anh ấy tinh thần không phấn chấn.
không khởi sắc; suy sụp; uể oải
Kinh tế suy thoái.
thiếu sức sống; không khởi sắc; sa sút
Anh ấy tinh thần không phấn chấn.
không khởi sắc; suy sụp; uể oải
Kinh tế suy thoái.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
thiếu sức sống; không khởi sắc; sa sút
thiếu sức sống; không khởi sắc; sa sút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.