- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
đồ vô dụng; đồ không ra gì; đồ không đáng mặt người
Anh ta đúng là đồ vô dụng!
đồ vô dụng; đồ không ra gì; đồ đê tiện
đồ vô dụng; đồ không ra gì; kẻ tệ hại
đồ vô dụng; đồ không ra gì; đồ không đáng mặt người
Anh ta đúng là đồ vô dụng!
đồ vô dụng; đồ không ra gì; đồ đê tiện
đồ vô dụng; đồ không ra gì; kẻ tệ hại
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
đồ vô dụng; đồ không ra gì; đồ không đáng mặt người
đồ vô dụng; đồ không ra gì; đồ không đáng mặt người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.