- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
khó chịu trong lòng; không được dễ chịu; cảm thấy không ổn
Trong lòng anh ấy rất khó chịu.
cảm thấy khó chịu; không ra vị gì; bứt rứt trong lòng
khó chịu trong lòng; không được dễ chịu; cảm thấy không ổn
Trong lòng anh ấy rất khó chịu.
cảm thấy khó chịu; không ra vị gì; bứt rứt trong lòng
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
khó chịu trong lòng; không được dễ chịu; cảm thấy không ổn
khó chịu trong lòng; không được dễ chịu; cảm thấy không ổn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.