- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không chấp nhận; không phục
Anh ấy rất không phục.
không phục; không chấp nhận; không chịu thua
không phục; không chịu thua
không phục; không chịu thua; không chấp nhận
không chấp nhận; không phục
Anh ấy rất không phục.
không phục; không chấp nhận; không chịu thua
không phục; không chịu thua
không phục; không chịu thua; không chấp nhận
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
không chấp nhận; không phục
không chấp nhận; không phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
không chịu thua; không phục
Anh ấy thua rồi, nhưng không phục.
không phục; không chấp nhận; muốn kháng nghị
không chịu thua; không phục
Anh ấy thua rồi, nhưng không phục.
không phục; không chấp nhận; muốn kháng nghị