- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
xảy ra ngoài mong đợi; không ngờ mà lại thành [thành ngữ]
xảy ra ngoài dự tính; kết quả trái với mong đợi [thành ngữ]
xảy ra ngoài mong đợi; không ngờ mà lại thành [thành ngữ]
xảy ra ngoài dự tính; kết quả trái với mong đợi [thành ngữ]
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
xảy ra ngoài mong đợi; không ngờ mà lại thành [thành ngữ]
xảy ra ngoài mong đợi; không ngờ mà lại thành [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.