- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không chính đáng; bất chính
Hành vi này là không chính đáng.
bất công; không công bằng
không chính đáng; không đúng đắn; bất chính
Hành vi này là không đúng đắn.
không chính đáng; bất chính
Hành vi này là không chính đáng.
bất công; không công bằng
không chính đáng; không đúng đắn; bất chính
Hành vi này là không đúng đắn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
không chính đáng; bất chính
không chính đáng; bất chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.