- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
cạnh tranh không lành mạnh; cạnh tranh bất chính
Chúng tôi phản đối cạnh tranh không lành mạnh.
cạnh tranh không lành mạnh; cạnh tranh bất chính
Cạnh tranh không lành mạnh là bất hợp pháp.
cạnh tranh không lành mạnh; cạnh tranh bất chính
Chúng tôi phản đối cạnh tranh không lành mạnh.
cạnh tranh không lành mạnh; cạnh tranh bất chính
Cạnh tranh không lành mạnh là bất hợp pháp.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
cạnh tranh không lành mạnh; cạnh tranh bất chính
cạnh tranh không lành mạnh; cạnh tranh bất chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.