- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
Những kẻ bất hợp pháp đã bị bắt.
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
Hành vi bất hợp pháp là sai.
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
Những kẻ bất hợp pháp đã bị bắt.
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
Hành vi bất hợp pháp là sai.
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.