- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
(văn) không thay đổi; kiên định; bền vững (nói về lòng trung thành, tình cảm…)
(văn) không thay đổi; kiên định; bền vững (nói về lòng trung thành, tình cảm…)
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
(văn) không thay đổi; kiên định; bền vững (nói về lòng trung thành, tình cảm…)
(văn) không thay đổi; kiên định; bền vững (nói về lòng trung thành, tình cảm…)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.