- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không tan; không hòa tan
Chất này không tan trong nước.
không tan; không hòa tan
Chất này không tan trong nước.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không tan; không hòa tan
không tan; không hòa tan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.