- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không cần; không nhất thiết
中不需要;没有必要bù xūyào; méiyǒu bìyào
Bạn không cần lo lắng đâu.
Việc này anh không cần phải tự mình đến giải quyết đâu.
Không, cám ơn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
không cần; không nhất thiết
中不需要;没有必要bù xūyào; méiyǒu bìyào
Bạn không cần lo lắng đâu.
Việc này anh không cần phải tự mình đến giải quyết đâu.
Không, cám ơn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
không cần; không nhất thiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.