- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất hòa; không thuận thảo
Vợ chồng họ không hòa thuận.
bất hòa; mâu thuẫn; không hòa thuận
Vợ chồng họ bất hòa.
bất hòa; không thuận thảo
Vợ chồng họ không hòa thuận.
bất hòa; mâu thuẫn; không hòa thuận
Vợ chồng họ bất hòa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất hòa; không thuận thảo
bất hòa; không thuận thảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.